Dự báo Thời tiết Trung Châu - Đan Phượng
mây đen u ám
- Độ ẩm 91.5%
- Gió 1.4 m/s
- Điểm ngưng 24.2°
- UV 0
Dự báo thời tiết Trung Châu - Đan Phượng 48 giờ tới
26.9° / 27.1°

90 %
mây đen u ám
25.3° / 26.1°

91 %
mây đen u ám
26.1° / 27.3°

91 %
mây đen u ám
26.5° / 27.8°

91 %
mây đen u ám
26.3° / 27.5°

91 %
mây cụm
27° / 27.9°

91 %
mây rải rác
25.5° / 26.1°

91 %
mây rải rác
25.1° / 26.6°

92 %
mây rải rác
26.3° / 26°

87 %
mây rải rác
28.9° / 31.3°

81 %
mây cụm
29.6° / 34.4°

74 %
mây cụm
30.9° / 35.8°

69 %
mây cụm
31.9° / 37°

66 %
mưa nhẹ
31.3° / 36.3°

64 %
mưa vừa
32.4° / 38.1°

65 %
mưa vừa
33° / 38°

64 %
mưa vừa
31.8° / 38.1°

66 %
mưa nhẹ
31.2° / 37°

70 %
mưa nhẹ
31° / 36.5°

78 %
mây đen u ám
28.7° / 32°

86 %
mưa nhẹ
27.8° / 30.8°

89 %
mưa vừa
26.8° / 26.4°

92 %
mưa vừa
26.9° / 26°

92 %
mưa nhẹ
26.6° / 26°

93 %
mây đen u ám
26.5° / 27.5°

94 %
mây đen u ám
26.7° / 27.4°

94 %
mây đen u ám
25.8° / 27°

95 %
mây đen u ám
25.1° / 26.5°

95 %
mây đen u ám
25.9° / 26.9°

95 %
mây đen u ám
25.4° / 26.8°

95 %
mây đen u ám
25.5° / 26°

95 %
mây đen u ám
25.8° / 26°

95 %
mây cụm
26° / 26.2°

89 %
mây cụm
28.3° / 32.7°

83 %
mưa vừa
29.1° / 34.6°

75 %
mưa nhẹ
30.9° / 36.8°

70 %
mưa vừa
31.7° / 36.8°

68 %
mưa vừa
31.5° / 37.3°

66 %
mưa nhẹ
31.6° / 39°

68 %
mưa vừa
31° / 37.2°

72 %
mưa vừa
30.6° / 36.7°

72 %
mưa nhẹ
30.7° / 37.5°

75 %
mây đen u ám
30.9° / 36.9°

78 %
mây đen u ám
28° / 34.4°

83 %
mây đen u ám
28.5° / 32.7°

85 %
mây đen u ám
27.9° / 30.8°

88 %
mây đen u ám
26° / 26.6°

88 %
mây đen u ám
26° / 26°

89 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Trung Châu - Đan Phượng những ngày tới








Nhiệt độ và lượng mưa Trung Châu - Đan Phượng những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Trung Châu - Đan Phượng
Trung bình
Danh mục này có thể không ảnh hưởng đến sức khỏe chung của công chúng. Những người khỏe mạnh có thể bị kích ứng nhẹ, và những người nhạy cảm sẽ bị ảnh hưởng nhẹ ở mức độ lớn hơn. Tuy nhiên, trẻ em, người lớn tuổi và những người bị bệnh phổi có nguy cơ cao hơn khi tiếp xúc với ozone
647.26
3.58
4.91
9.14
4.57
27.74
30.49
1.98