Dự báo Thời tiết Xuân La - Tây Hồ
mây cụm
- Độ ẩm 69%
- Gió 0.72 m/s
- Điểm ngưng 24°
- UV 0.59
Dự báo thời tiết Xuân La - Tây Hồ 48 giờ tới
30.5° / 34.9°
69 %
mây cụm
30° / 34.6°
67 %
mây cụm
31.5° / 36.3°
64 %
mây cụm
33.2° / 38.2°
58 %
mây cụm
35.9° / 40.9°
51 %
mây cụm
37.7° / 43.8°
44 %
mây cụm
38.7° / 44°
42 %
mây cụm
38.2° / 44.1°
41 %
mây rải rác
38.9° / 44.3°
40 %
mây rải rác
39.5° / 44.4°
38 %
mây cụm
39.7° / 44.8°
38 %
mây cụm
36.9° / 42.5°
47 %
mây cụm
34.2° / 39°
52 %
mây cụm
33.8° / 37.7°
56 %
mây cụm
32.7° / 37.5°
59 %
mây cụm
32.6° / 38.1°
59 %
mây cụm
32.8° / 36.9°
59 %
mây cụm
31.1° / 36.9°
60 %
mây cụm
31.1° / 35°
61 %
mây cụm
31.7° / 34.3°
62 %
mây đen u ám
31° / 34.4°
64 %
mây đen u ám
30.6° / 34°
64 %
mây đen u ám
30.5° / 34.1°
65 %
mây đen u ám
30° / 34.5°
66 %
mây đen u ám
32° / 36.8°
61 %
mây đen u ám
32.6° / 37.2°
57 %
mây đen u ám
33.8° / 38.4°
54 %
mây đen u ám
33.4° / 38°
53 %
mây đen u ám
35.4° / 40.6°
50 %
mây đen u ám
35° / 41.2°
49 %
mây đen u ám
36.3° / 41.7°
47 %
mây đen u ám
36.7° / 41.5°
47 %
mây đen u ám
36.7° / 42.2°
45 %
mây đen u ám
37.1° / 43.3°
45 %
mây đen u ám
37.3° / 43.7°
45 %
mây đen u ám
28.7° / 32.2°
81 %
mưa vừa
27.1° / 30.1°
82 %
mưa vừa
26° / 26.2°
81 %
mưa vừa
26.2° / 27.4°
79 %
mưa vừa
26.7° / 27°
78 %
mưa vừa
26.7° / 26.5°
74 %
mây đen u ám
25° / 26.4°
76 %
mây đen u ám
24.4° / 26°
83 %
mưa vừa
23.3° / 24.7°
85 %
mưa vừa
23° / 23.4°
90 %
mưa vừa
23.6° / 23.4°
88 %
mưa nhẹ
23.8° / 24.5°
88 %
mưa nhẹ
23.4° / 25°
86 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Xuân La - Tây Hồ những ngày tới
28.2° / 39.8°
0.5 mm
26.6° / 37.6°
11.9 mm
22.4° / 25.5°
13.2 mm
22.8° / 31.5°
0 mm
25.1° / 34.5°
0 mm
27° / 34.4°
1.4 mm
26.2° / 38°
0 mm
28.1° / 37.6°
1.3 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Xuân La - Tây Hồ những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Xuân La - Tây Hồ
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
314.48
3
1.07
3.99
12.79
9.45
10.72
1.42