Dự báo Thời tiết Ôn Lương - Phú Lương
mây đen u ám
- Độ ẩm 75.8%
- Gió 1.26 m/s
- Điểm ngưng 25.8°
- UV 0.4
Dự báo thời tiết Ôn Lương - Phú Lương 48 giờ tới
30.3° / 35.2°
76 %
mây đen u ám
30.1° / 36.9°
75 %
mây đen u ám
31° / 36°
73 %
mây đen u ám
31.1° / 39°
69 %
mây đen u ám
33.8° / 40.4°
63 %
mây đen u ám
35.2° / 42.9°
55 %
mây đen u ám
37.4° / 44°
47 %
mây cụm
38° / 44.1°
43 %
mây rải rác
38° / 44.7°
41 %
mây rải rác
38.2° / 44°
40 %
mây cụm
37.2° / 43.2°
46 %
mây cụm
34.4° / 40.2°
58 %
mây cụm
32.8° / 38.3°
62 %
mây cụm
32° / 39°
64 %
mây đen u ám
31.9° / 37.6°
66 %
mây đen u ám
30.3° / 36.1°
70 %
mây đen u ám
30.3° / 36.1°
70 %
mây đen u ám
29.5° / 34.2°
78 %
mưa vừa
28° / 31.6°
87 %
mưa vừa
26.3° / 26.7°
92 %
mưa vừa
27° / 30.4°
90 %
mưa nhẹ
27° / 31°
91 %
mưa nhẹ
28° / 31°
90 %
mưa nhẹ
27° / 28°
92 %
mưa nhẹ
26.4° / 26.7°
94 %
mưa nhẹ
27.7° / 27.9°
93 %
mưa nhẹ
27.1° / 31.3°
91 %
mưa nhẹ
27° / 30.9°
91 %
mưa nhẹ
27.9° / 31°
90 %
mưa nhẹ
27° / 27°
93 %
mưa nhẹ
27.2° / 30.5°
91 %
mây đen u ám
27.7° / 30.2°
90 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.6°
91 %
mưa nhẹ
26.9° / 26.4°
90 %
mây đen u ám
26.5° / 27.3°
93 %
mưa nhẹ
26.1° / 27.2°
95 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.2°
96 %
mưa nhẹ
25° / 26.1°
97 %
mưa nhẹ
25.9° / 26.2°
96 %
mưa nhẹ
25.6° / 26.8°
96 %
mưa nhẹ
25.2° / 26.2°
97 %
mưa vừa
25.2° / 26.1°
97 %
mưa vừa
25.6° / 26.7°
97 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.1°
98 %
mưa nhẹ
25.3° / 26.6°
97 %
mưa nhẹ
25.5° / 26°
97 %
mưa vừa
25.1° / 26.3°
98 %
mưa vừa
25.1° / 26.3°
98 %
mưa cường độ nặng
Dự báo thời tiết Ôn Lương - Phú Lương những ngày tới
29° / 38.1°
0 mm
25.3° / 29.1°
13 mm
25.4° / 28°
44 mm
24° / 27.5°
8.8 mm
24° / 32.5°
9 mm
25.3° / 35.6°
1.5 mm
27° / 35.9°
0 mm
27.7° / 35.7°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Ôn Lương - Phú Lương những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Ôn Lương - Phú Lương
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
248.51
3.66
1.24
3.11
15.09
5.45
6.39
1.02