Dự báo Thời tiết Phường Phan Thiết - Thành Phố Tuyên Quang
mây đen u ám
- Độ ẩm 81.9%
- Gió 1.45 m/s
- Điểm ngưng 26.1°
- UV 10.4
Dự báo thời tiết Phường Phan Thiết - Thành Phố Tuyên Quang 48 giờ tới
29.2° / 37°

81 %
mưa vừa
29.1° / 36.5°

83 %
mây đen u ám
29.8° / 36.4°

85 %
mây đen u ám
29.7° / 36°

86 %
mưa vừa
29.5° / 36.6°

87 %
mưa vừa
27.1° / 32.6°

92 %
mưa vừa
26.1° / 27°

96 %
mưa vừa
25.6° / 26.7°

98 %
mưa vừa
24° / 25.2°

98 %
mưa vừa
24.5° / 25.9°

98 %
mưa vừa
24° / 25.1°

98 %
mưa nhẹ
24.1° / 25.6°

98 %
mây đen u ám
24.3° / 25°

99 %
mây đen u ám
24.3° / 25.9°

99 %
mây đen u ám
24.3° / 25°

99 %
mây đen u ám
24.9° / 26°

99 %
mây đen u ám
24.9° / 25.9°

99 %
mây đen u ám
23.4° / 24.1°

99 %
mây đen u ám
23.6° / 24.8°

99 %
mây đen u ám
25.3° / 27°

98 %
mây đen u ám
26.2° / 26.8°

91 %
mây rải rác
29.3° / 34.6°

74 %
mây rải rác
32° / 37.8°

66 %
mưa nhẹ
29.4° / 36.9°

83 %
mưa nhẹ
30.7° / 37.7°

80 %
mưa vừa
31.9° / 38.4°

74 %
mưa vừa
32.1° / 39.2°

68 %
mưa nhẹ
32.9° / 39.8°

68 %
mưa nhẹ
31.6° / 39°

70 %
mưa nhẹ
29° / 34.9°

88 %
mưa nhẹ
26.6° / 26.6°

94 %
mưa nhẹ
25.7° / 27.3°

96 %
mây cụm
25° / 26.6°

96 %
mây cụm
25.7° / 26.8°

97 %
mây rải rác
25.2° / 27°

98 %
mưa nhẹ
24.1° / 26°

98 %
mưa nhẹ
25° / 25°

99 %
mưa nhẹ
25° / 25.2°

99 %
mưa nhẹ
24.1° / 25.5°

99 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.2°

99 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.1°

99 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.5°

99 %
mưa nhẹ
24.6° / 25°

99 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.6°

98 %
mưa nhẹ
26.8° / 26.4°

96 %
mưa vừa
27.6° / 31.6°

93 %
mưa vừa
28.5° / 33°

89 %
mưa nhẹ
31.3° / 37.4°

70 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Phan Thiết - Thành Phố Tuyên Quang những ngày tới








Nhiệt độ và lượng mưa Phường Phan Thiết - Thành Phố Tuyên Quang những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Phan Thiết - Thành Phố Tuyên Quang
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
261.66
1.04
0.45
4
21.96
9.66
10.11
0.72