Dự báo Thời tiết Lục Ngạn - Bắc Giang
mây đen u ám
- Độ ẩm 70.8%
- Gió 2.62 m/s
- Điểm ngưng 26°
- UV 10.82
Dự báo thời tiết Lục Ngạn - Bắc Giang 48 giờ tới
31.9° / 37.2°

70 %
mưa vừa
31.6° / 37.4°

70 %
mây đen u ám
31.2° / 37.2°

71 %
mây đen u ám
30.8° / 36.2°

73 %
mưa vừa
29.7° / 34.5°

80 %
mưa vừa
27.8° / 31.1°

84 %
mưa vừa
27.3° / 31.7°

88 %
mây đen u ám
27.7° / 31.1°

89 %
mây đen u ám
27.1° / 31.8°

90 %
mây đen u ám
27° / 31.5°

91 %
mây đen u ám
26.4° / 27°

91 %
mây đen u ám
25.7° / 26.6°

92 %
mây đen u ám
26.4° / 26.6°

94 %
mưa nhẹ
26° / 27.8°

94 %
mưa nhẹ
26.9° / 26.3°

94 %
mưa nhẹ
26.3° / 27.7°

93 %
mây đen u ám
25.5° / 27.5°

93 %
mây đen u ám
26° / 27°

92 %
mây đen u ám
27.2° / 27.5°

89 %
mưa nhẹ
28.1° / 31.7°

82 %
mưa nhẹ
29.9° / 34°

76 %
mưa nhẹ
30.5° / 35.3°

69 %
mưa nhẹ
31° / 36.3°

66 %
mưa nhẹ
32.1° / 37.6°

63 %
mưa nhẹ
32.8° / 38.6°

62 %
mưa nhẹ
32.1° / 38.3°

62 %
mưa vừa
32.8° / 38.7°

63 %
mưa vừa
31.3° / 38°

68 %
mưa vừa
29.6° / 35.1°

79 %
mưa vừa
27.7° / 31.7°

85 %
mưa nhẹ
27.4° / 30°

88 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.5°

90 %
mưa nhẹ
26.5° / 27.9°

91 %
mưa nhẹ
26.2° / 27.5°

93 %
mây cụm
26.7° / 28°

93 %
mây cụm
25.5° / 26.9°

93 %
mây cụm
25.5° / 27°

93 %
mây cụm
26° / 27°

93 %
mây đen u ám
26° / 26.9°

94 %
mây đen u ám
25.5° / 26.2°

95 %
mây cụm
25.7° / 25.9°

95 %
mây cụm
25.5° / 26°

95 %
mây cụm
26.9° / 26.2°

89 %
mây rải rác
28.7° / 32°

83 %
mây thưa
30° / 34.9°

76 %
mây thưa
31.1° / 37°

68 %
mây rải rác
32.9° / 38°

62 %
mây cụm
32.2° / 38.1°

59 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Lục Ngạn - Bắc Giang những ngày tới








Nhiệt độ và lượng mưa Lục Ngạn - Bắc Giang những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Lục Ngạn - Bắc Giang
Khá
Điều này có nghĩa là chất lượng không khí chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất ô nhiễm có thể khơi dậy mối quan tâm về sức khỏe khiêm tốn đối với một số hạn chế những người quá mẫn cảm. Ví dụ, những người rất nhạy cảm với ozone có thể gặp các triệu chứng hô hấp như khó thở nhẹ. Chỉ có rất ít người quá mẫn cảm được khuyến cáo giảm các hoạt động ngoài trời
517.88
2.58
4.99
17.4
14.1
17.5
20.35
5.33